ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧲜
Bảng phân tích âm vị 𧲜
Bì
〔~邪〕một loài thần thú, thân giống thú nhưng mỏ giống chim (giúp nhớ: 'bì' như 'bìa' che chắn, thần thú bảo vệ)
〔~邪〕一种神兽,兽身鸟嘴。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép