Bản dịch của từ 𧲝 trong tiếng Việt

𧲝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧲝 (Danh từ)

wèi
01

Loài heo, giống như con lợn trong tiếng Việt (dễ nhớ vì 'vị' nghe gần giống 'vịt' nhưng nghĩa là heo).

猪类动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧲝
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𢖨, 𧲔, 𧲞
Hình thái radical:
⿱,䘙,豚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚丨一丨乚一一乚丨一一乚丿乚丶丶一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép