Bản dịch của từ 𧲟 trong tiếng Việt

𧲟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𧲟 (Danh từ)

kūn
01

Giống như chữ “”, chỉ loài côn trùng (những sinh vật nhỏ bé bay lượn quanh ta).

同“昆”。昆虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧲟
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,豩,祘,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
36
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶一丿乚丿丿丿丶一一丨丿丶一一丨丿丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép