Bản dịch của từ 𧲠 trong tiếng Việt

𧲠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𧲠 (Danh từ)

qiú
01

Cùng nghĩa với “nhũ” – tức là sữa mẹ, chất lỏng nuôi dưỡng trẻ sơ sinh (giúp nhớ: nhũ như “nhũ hoa” – nơi tiết sữa).

同“乳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧲠
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【NHŨ】
Hình thái radical:
⿰,豸,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép