Bản dịch của từ 𧲪 trong tiếng Việt

𧲪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𧲪 (Danh từ)

01

Giống như con chồn hôi, thường gọi là 'hác' (động vật giống chồn, mùi hôi đặc trưng).

同“貉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧲪
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,豸,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép