Bản dịch của từ 𧲻 trong tiếng Việt

𧲻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎi

ㄓㄞˇN/AN/AN/A

𧲻 (Danh từ)

zhǎi
01

Chó báo săn, giống chó nhanh nhẹn như báo (giúp nhớ: 'trãi' nghe giống 'truy', chó săn truy đuổi mồi).

豹犬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧲻
Bính âm:
【zhǎi】【ㄓㄞˇ】【TRÃI】
Hình thái radical:
⿰,豸,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép