Bản dịch của từ 𧲽 trong tiếng Việt

𧲽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𧲽 (Danh từ)

01

〔~〕một loại ve sầu nhỏ gọi là 蟪蛄, giống như ve sầu trong tiếng Việt (giúp nhớ: 'cự' nghe như 'cụ', ve sầu già kêu râm ran mùa hè).

〔~貕〕蟪蛄,一种蝉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧲽
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,豸,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép