Bản dịch của từ 𧳆 trong tiếng Việt

𧳆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𧳆 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', dùng để chỉ một loại nhỏ hoặc yếu (như 'tiểu' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'tiểu' = nhỏ)

同“狪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧳆
Bính âm:
【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,豸,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép