Bản dịch của từ 𧳜 trong tiếng Việt

𧳜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒu

ㄓㄡˇN/AN/AN/A

𧳜 (Danh từ)

zhǒu
01

Loài thú hoang dã trong truyền thuyết cổ đại, to như con lừa, hình dáng giống khỉ, giỏi leo cây (dễ nhớ: 'châu' nghe như 'chó', nhưng là thú hoang dã leo cây).

古代传说中的一种野兽,大如驴,形状像猴,善爬树。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧳜
Bính âm:
【zhǒu】【ㄓㄡˇ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,豸,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép