Bản dịch của từ 𧳮 trong tiếng Việt
𧳮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𧳮 (Danh từ)
【zhòng】
01
Giống như chữ “湩” (một chữ Hán khác cùng âm và nghĩa liên quan).
同“湩”。
Ví dụ
02
Sữa, như sữa mẹ (dễ nhớ vì âm 'trọng' liên quan đến nuôi dưỡng).
乳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại thú giống báo (hình tượng con thú mạnh mẽ, dễ nhớ với hình ảnh báo).
一种似豹的兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
