Bản dịch của từ 𧳮 trong tiếng Việt

𧳮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋN/AN/AN/A

𧳮 (Danh từ)

zhòng
01

Giống như chữ “” (một chữ Hán khác cùng âm và nghĩa liên quan).

同“湩”。

Ví dụ
02

Sữa, như sữa mẹ (dễ nhớ vì âm 'trọng' liên quan đến nuôi dưỡng).

乳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại thú giống báo (hình tượng con thú mạnh mẽ, dễ nhớ với hình ảnh báo).

一种似豹的兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧳮
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Hình thái radical:
⿰,豸,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép