Bản dịch của từ 𧳰 trong tiếng Việt

𧳰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊN/AN/AN/A

𧳰 (Danh từ)

hún
01

Giống như chữ 𤟤, thường dùng để chỉ một loại chim hoặc vật đặc biệt (giúp nhớ qua hình dạng chữ).

同“𤟤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ , chỉ một loại động vật nhỏ (gợi nhớ tiếng kêu hoặc hình dáng).

同“鼲”。

Ví dụ
𧳰
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HUẤN】
Hình thái radical:
⿰,豸,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép