Bản dịch của từ 𧳱 trong tiếng Việt

𧳱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𧳱 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', dùng để chỉ nét mặt hoặc hình dáng (giúp nhớ chữ này liên quan đến vẻ ngoài).

同“貎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧳱
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NỈ】
Hình thái radical:
⿰,豸,⿱,⿴,&P4-10;,丨,儿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿丶丿丨乚丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép