Bản dịch của từ 𧳽 trong tiếng Việt

𧳽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiú

ㄐㄧㄡˊN/AN/AN/A

𧳽 (Danh từ)

jiú
01

Một loại chuột ăn tre (giúp nhớ: 'cửu' nghe giống 'chuột cửu' ăn tre)

一种食竹的鼠。《字海注》音应为liu2。

Ví dụ
02

Giống như chữ “” (một loại chim hoặc động vật nhỏ)

同“䶉”。

Ví dụ
𧳽
Bính âm:
【jiú】【ㄐㄧㄡˊ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿰,豸,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿乚丶乚丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép