Bản dịch của từ 𧴇 trong tiếng Việt

𧴇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𧴇 (Danh từ)

01

Loài thú, con vật hoang dã (nhớ câu 'ngỗ ngược như con thú')

兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧴇
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỖ】
Hình thái radical:
⿰,豸,⿱,爫,⿻,&Z3-01;,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿丶丶丿乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép