Bản dịch của từ 𧴝 trong tiếng Việt

𧴝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𧴝 (Danh từ)

01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt trong chữ Hán cổ.

同“䝢”。

Ví dụ
𧴝
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
䝢, 獌
Hình thái radical:
⿰,豸,滿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丶丶丶一丨丨一丨乚丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép