Bản dịch của từ 𧵈 trong tiếng Việt
𧵈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𧵈 (Động từ)
【gòu】
01
Giống như chữ 䝭, cùng nghĩa (dùng để nhớ dễ hơn).
同“䝭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quản lý, điều hành (như trong việc trị nước).
治。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cung cấp lương thực, nuôi dưỡng (như cấp phát lương thực).
廪给。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
