Bản dịch của từ 𧵈 trong tiếng Việt

𧵈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𧵈 (Động từ)

gòu
01

Giống như chữ , cùng nghĩa (dùng để nhớ dễ hơn).

同“䝭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quản lý, điều hành (như trong việc trị nước).

治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cung cấp lương thực, nuôi dưỡng (như cấp phát lương thực).

廪给。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧵈
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Hình thái radical:
⿰,貝,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép