Bản dịch của từ 𧵋 trong tiếng Việt

𧵋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𧵋 (Danh từ)

shì
01

Giống chữ '' (biểu thị, chỉ ra), thường dùng trong chữ Hán để biểu thị ý nghĩa liên quan đến thần thánh, lễ nghi.

同“示”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧵋
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貝,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép