Bản dịch của từ 𧵎 trong tiếng Việt

𧵎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𧵎 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (giả), chỉ người buôn bán, thương nhân (nhớ câu: 'Thương gia là người buôn bán, không phải giả mạo').

同“贾”。商贾之贾,不读“假”音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧵎
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỬA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,古,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép