Bản dịch của từ 𧵓 trong tiếng Việt

𧵓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠN/AN/AN/A

𧵓 (Tính từ)

chāo
01

Theo sách 'Long Kham', chữ này là cách viết thông tục, đọc ngược lại từ '昌消' (thịnh vượng tiêu tan).

《龙龕》:“~,俗。昌消反。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧵓
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,貝,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép