ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧵵
Bảng phân tích âm vị 𧵵
Mǐ
Âm thanh chưa rõ, chỉ hạt gạo (mễ) quen thuộc trong bữa cơm Việt.
音未详。米。见《广雅》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép