Bản dịch của từ 𧶍 trong tiếng Việt

𧶍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𧶍 (Danh từ)

01

Quan quản lý tài chính, như một vị 'tài trưởng' trong triều đình (dễ nhớ: 'hự' giống 'hựu' là có quyền quản tiền)

财长。

Ví dụ
𧶍
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Hình thái radical:
⿰,貝,𢦙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一乚乚丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép