Bản dịch của từ 𧶑 trong tiếng Việt
𧶑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𧶑 (Danh từ)
【bīn】
01
(Chữ dùng trong tên người Đài Loan, nghi là chữ viết sai của '賓' - khách) Chữ này như một biến thể của '賓', nghĩa là khách mời, bạn bè thân thiết trong nhà, dễ nhớ như 'bạn' trong tiếng Việt.
〈见于台湾人名〉疑为“賔”讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
