Bản dịch của từ 𧶙 trong tiếng Việt

𧶙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𧶙 (Động từ)

bèi
01

Giống chữ “” (bối), nghĩa là trái ngược, phản bội, như trong câu “vi phạm, trái lời” (ví dụ: vi phạm quy tắc).

同“背”。违背。《集韻•隊韻》:“背,違也。亦作𧶙。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Bối, một họ trong tiếng Hán.

姓。《字彙補•貝部》:“𧶙,姓。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧶙
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,北,負
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一乚丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép