Bản dịch của từ 𧶙 trong tiếng Việt
𧶙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𧶙 (Động từ)
【bèi】
01
Giống chữ “背” (bối), nghĩa là trái ngược, phản bội, như trong câu “vi phạm, trái lời” (ví dụ: vi phạm quy tắc).
同“背”。违背。《集韻•隊韻》:“背,違也。亦作𧶙。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Bối, một họ trong tiếng Hán.
姓。《字彙補•貝部》:“𧶙,姓。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
