ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧶟
Bảng phân tích âm vị 𧶟
Shé
Cùng nghĩa với '赊' – mua chịu, mua trước trả sau (giúp nhớ: 'tha' tiền trước, trả sau như mua chịu)
同“赊”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép