Bản dịch của từ 𧶠 trong tiếng Việt
𧶠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𧶠 (Động từ)
【yù】
01
Khoe khoang, phô trương một cách không cần thiết (bán sự tài năng, bán sự giỏi giang)
卖弄,炫耀。《韓非子•説難》:“與之論細人,則以為𧶠重。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bán hàng rong, vừa đi vừa rao để thu hút khách (giống như tiếng rao của người bán hàng trên phố)
卖,走着叫卖。《廣雅•釋詁三》:“𧶠,𧷓(賣)也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
