Bản dịch của từ 𧶥 trong tiếng Việt

𧶥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𧶥 (Động từ)

gòu
01

Giống chữ “” nghĩa là mua sắm, cấu lấy (nhớ câu: cấu đồ vật để mua)

同“购”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧶥
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貝,⿱,井,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一一丿丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép