Bản dịch của từ 𧶦 trong tiếng Việt

𧶦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

𧶦 (Danh từ)

jiá
01

Giống như chữ “” (giá), nghĩa là người bán hàng hoặc tên họ phổ biến trong tiếng Trung.

同“贾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧶦
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁ】
Hình thái radical:
⿱,⿻,火,从,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép