Bản dịch của từ 𧶧 trong tiếng Việt

𧶧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤN/AN/AN/A

𧶧 (Danh từ)

chāng
01

〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 (chữ dùng riêng trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như tên riêng)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧶧
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【SANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貝,昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép