Bản dịch của từ 𧶫 trong tiếng Việt

𧶫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𧶫 (Động từ)

01

Cho đi, trao tặng (như khi bạn cát gạo cho người khác)

〈越南释义〉给予,呈现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧶫
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁT】
Hình thái radical:
⿰,貝,表
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép