ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧶭
Bảng phân tích âm vị 𧶭
N/A
Buôn bán, thương mại (nhớ đến từ 'buôn' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng đến mua bán)
〈越南释义〉读音buôn,商业,贸易。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép