Bản dịch của từ 𧶯 trong tiếng Việt

𧶯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊN/AN/AN/A

𧶯 (Danh từ)

cóng
01

Chữ Nôm đọc là cõng, nghĩa là mang trên lưng, như người Việt thường cõng con trên lưng.

喃字。读音cõng,背,背负。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧶯
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,負,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一一一丿丶一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép