Bản dịch của từ 𧶷 trong tiếng Việt
𧶷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𧶷 (Tính từ)
【zé】
01
Đúng đắn, ngay thẳng như cái trạch (cái thước)
正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đều đặn, ngay ngắn như hàng trạch (hàng thẳng)
齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tốt đẹp, hay ho như một điều trạch (điều hay)
好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cùng nghĩa với chữ “赜” (bí mật, sâu sắc)
同“赜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
