Bản dịch của từ 𧶸 trong tiếng Việt

𧶸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèng

ㄔㄥˋN/AN/AN/A

𧶸 (Động từ)

chèng
01

Không thể bán được (như hàng hóa không bán được)

卖不得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bán, chào bán (hành động đưa hàng hóa ra thị trường)

售。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧶸
Bính âm:
【chèng】【ㄔㄥˋ】【THỈNH】
Hình thái radical:
⿰,貝,貞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép