Bản dịch của từ 𧷇 trong tiếng Việt

𧷇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𧷇 (Tính từ)

jìn
01

Giống như chữ “” (một chữ Hán hiếm gặp, dùng để chỉ sự may mắn hoặc vật quý) – dễ nhớ như từ 'cận' gần gũi trong tiếng Việt.

同“赆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧷇
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⺻,火,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丨一丶丿丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép