ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧷋
Bảng phân tích âm vị 𧷋
Yāo
〔青𧷋〕một loài thú nhỏ có thể ăn thịt hổ (giống như 'diêu' trong truyện cổ tích, nhỏ nhưng dũng mãnh).
〔青~〕一种能吃老虎的小兽。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép