Bản dịch của từ 𧷋 trong tiếng Việt

𧷋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

𧷋 (Danh từ)

yāo
01

青𧷋〕một loài thú nhỏ có thể ăn thịt hổ (giống như 'diêu' trong truyện cổ tích, nhỏ nhưng dũng mãnh).

〔青~〕一种能吃老虎的小兽。

Ví dụ
𧷋
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿱,要,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一乚丿一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép