Bản dịch của từ 𧷒 trong tiếng Việt

𧷒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèng

ㄔㄥˋN/AN/AN/A

𧷒 (Động từ)

chèng
01

Giống chữ “𧶸”, nghĩa là bán hàng (như bán chè, bán hàng) – nhớ câu 'thành công nhờ bán hàng'.

同“𧶸”。卖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧷒
Bính âm:
【chèng】【ㄔㄥˋ】【THÀNH】
Hình thái radical:
⿰,貝,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丨丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép