Bản dịch của từ 𧷔 trong tiếng Việt

𧷔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𧷔 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là mang theo, đem theo (như mang theo đồ đạc khi đi xa).

同“赍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧷔
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,&D10-01;,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép