ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧷖
Bảng phân tích âm vị 𧷖
Lài
Giống như chữ '赉' (lãi) nghĩa là ban thưởng, ban phát; dễ nhớ như 'lãi' trong từ 'lãi suất' nhưng ở đây là ban phát, cho thêm.
同“赉”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép