Bản dịch của từ 𧷛 trong tiếng Việt

𧷛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧷛 (Động từ)

kuì
01

Cùng nghĩa với “” (cho, biếu, tặng – nhớ câu “khuếch tán tình thương” để dễ nhớ)

同“馈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧷛
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貝,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép