Bản dịch của từ 𧷦 trong tiếng Việt

𧷦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𧷦 (Danh từ)

01

Dáng chảy của dòng nước (như nước chảy róc rách, mềm mại).

水流貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧷦
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,貝,密
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶丶乚丶乚丶丶丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép