Bản dịch của từ 𧷮 trong tiếng Việt

𧷮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤN/AN/AN/A

𧷮 (Danh từ)

shāng
01

Giống chữ '', nghĩa là thương mại, buôn bán (như 'thương nhân' - người buôn bán).

同“商”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧷮
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,商,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿乚丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép