Bản dịch của từ 𧷴 trong tiếng Việt

𧷴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𧷴 (Danh từ)

huò
01

Chữ đồng nghĩa với chữ '' (hàng hóa), thường gặp trong văn bản cổ như 'Mã Vương Đới bức thư. Lão Tử. Giáp bản. Đạo kinh'. (Nhớ chữ này qua 'hàng hóa' để dễ liên tưởng)

同货字。见于《馬王堆帛書.老子.甲本.道經》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧷴
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠊰,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚乚丨乚丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép