Bản dịch của từ 𧷴 trong tiếng Việt
𧷴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𧷴 (Danh từ)
【huò】
01
Chữ đồng nghĩa với chữ '货' (hàng hóa), thường gặp trong văn bản cổ như 'Mã Vương Đới bức thư. Lão Tử. Giáp bản. Đạo kinh'. (Nhớ chữ này qua 'hàng hóa' để dễ liên tưởng)
同货字。见于《馬王堆帛書.老子.甲本.道經》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
