Bản dịch của từ 𧷶 trong tiếng Việt

𧷶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𧷶 (Tính từ)

shàn
01

淹𧷶〕thành thạo, giỏi giang (như người quen thuộc với nước sâu, dễ nhớ qua câu 'ngâm mình trong nước để trở nên sành sỏi').

〔淹~〕精通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧷶
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
Hình thái radical:
⿰,貝,𠵊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶丿一一丨一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép