Bản dịch của từ 𧷸 trong tiếng Việt

𧷸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄚˇN/AN/AN/A

𧷸 (Động từ)

01

(〈越南释义〉) đọc là 'mua', nghĩa là hành động mua sắm, lấy hàng hóa bằng tiền (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng Việt 'mua')

〈越南释义〉读音mua,买。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧷸
Bính âm:
【ㄇㄨㄚˇ】【MUA】
Hình thái radical:
⿰,貝,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨一一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép