Bản dịch của từ 𧸁 trong tiếng Việt

𧸁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𧸁 (Danh từ)

01

Đồng tiền, tiền xu (giống như chữ “” – tiền tệ, tiền bạc trong đời sống)

同“币”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧸁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敝,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép