Bản dịch của từ 𧸄 trong tiếng Việt

𧸄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊN/AN/AN/A

𧸄 (Danh từ)

cái
01

Giống như chữ “tài” trong “tài sản” (của cải), chỉ tiền bạc hoặc tài sản có giá trị.

同“财”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧸄
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貝,裁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丨一丶一丿乚丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép