Bản dịch của từ 𧸊 trong tiếng Việt

𧸊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𧸊 (Động từ)

gòu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (mua sắm, cấu lấy) – nhớ như câu 'cấu nhau để mua đồ'

同“购”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧸊
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貝,貰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丨丨一乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép