Bản dịch của từ 𧸌 trong tiếng Việt

𧸌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𧸌 (Tính từ)

tóng
01

Chữ định hình trên văn bản cổ Chu, nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “” (trọng - nặng, nhiều lần).

楚简帛隶定字,疑同“重”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧸌
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【TRỌNG】
Hình thái radical:
⿰,貝,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶一丶丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép