Bản dịch của từ 𧸎 trong tiếng Việt

𧸎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𧸎 (Động từ)

níng
01

Giống chữ “” nghĩa là chứa, tích trữ (như trong từ “贮藏” – chứa đựng)

同“贮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧸎
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NÍNG】
Hình thái radical:
⿰,貝,⿳,穴,皿,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶丶乚丿丶丨乚丨丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép