Bản dịch của từ 𧸖 trong tiếng Việt
𧸖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𧸖 (Động từ)
【zhuàn】
01
Kiếm lời, bán có lãi (như 'kiếm tiền dễ như trở bàn tay')
同“赚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TOÁN】
- Các biến thể:
- 賺
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,廉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丶一丿丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傳
瑑
篹
籑
囀
灷
縳
䧘
䤄
饌
賺
传
貞
贀
䝮
賻
贓
䝰
䝳
賴
賂
賱
賁
賟
衊
孃
䶎
鶟
䵎
䊯
鶥
巉
騰
㡨
䕶
鐃
